愍儒鄉 mǐn rú xiāng · mẫn nho hương Hán Việt: mẫn nho hương · Pinyin: mǐn rú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 愍 (mẫn) + 儒 (nho) + 鄉 (hương)Pinyinmǐn rú xiāngHán Việtmẫn nho hươngCấu tạo愍 + 儒 + 鄉 · mẫn + nho + hương nghĩa thành phần: mẫn + nho + hương