意中

yì zhōng ý trung

Hán Việt: ý trung · Pinyin: yì zhōng

Tổng quan

đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng rong điều nghĩ ngợi, trong điều mong muốn. ý trung ý trung ☆Trong điều nghĩ ngợi, trong điều mong muốn.

Cấu tạo: (ý) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng rong điều nghĩ ngợi, trong điều mong muốn. ý trung ý trung ☆Trong điều nghĩ ngợi, trong điều mong muốn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里; 意料之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心里。 2.意料之中。

Eng

  • CC-CEDICT according with one's wish or expectation
  • Cihui according with one's wish or expectation

ja

  • JMdict one's mind|one's heart|one's intention

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

望外