意义双关的 ý nghĩa song quan đích Hán Việt: ý nghĩa song quan đích Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 雙 (song) + 關 (quan) + 的 (đích)Hán Việtý nghĩa song quan đíchTừ loạitínhCấu tạo意 + 義 + 雙 + 關 + 的 · ý + nghĩa + song + quan + đích nghĩa thành phần: ý + nghĩa + song + quan + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa nghĩaMainlandKaggle Zh-Vi doublebarreledEngCihui doublebarreled Từ liên quan Gần nghĩa意义明确的 · 意义的分岐 · 意义变化 · 意义不明确 · 意义暧昧的 · 意义的判准 · 意义的异同 · 意义深长