意義的判準

ý nghĩa đích phán chuẩn

Hán Việt: ý nghĩa đích phán chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (nghĩa) + (đích) + (phán) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意義的判準 ìyì de pànzhǔn n. <lg.> criterion of meaningfulness