意义的判准

ý nghĩa đích phán chuẩn

Hán Việt: ý nghĩa đích phán chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 的 (đích) + 判 (phán) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn ý nghĩa
  • Biên soạn criterion of meaningfulness

Eng

  • Cihui 意義的判準 ìyì de pànzhǔn n. <lg.> criterion of meaningfulness

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义明确的 · 意义的分岐 · 意义变化 · 意义不明确 · 意义双关的 · 意义暧昧的 · 意义的异同 · 意义深长