意义不明确

yì yì bù míng quèý nghĩa bất minh xác

Hán Việt: ý nghĩa bất minh xác · Pinyin: yì yì bù míng què

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 明 (minh) + 確 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mơ hồ

Đức

  • Handedict zweideutig

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义明确的 · 意义的分岐 · 明确地叙述 · 明确的叙述 · 意义变化 · 意义双关的 · 意义暧昧的 · 意义的判准