意興勃勃 ý hưng bột bột Hán Việt: ý hưng bột bột Tổng quan vô cùng hứng thú Cấu tạo: 意 (ý) + 興 (hưng) + 勃 (bột) + 勃 (bột)Hán Việtý hưng bột bộtCấu tạo意 + 興 + 勃 + 勃 · ý + hưng + bột + bột nghĩa thành phần: ý + hưng + bột + bột Nghĩa ViệtCihui vô cùng hứng thúEngCihui 意興勃勃 ìxìngbóbó f.e. be highly enthusiastic