意到筆到 ý đáo bút đáo Hán Việt: ý đáo bút đáo Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 到 (đáo) + 筆 (bút) + 到 (đáo)Hán Việtý đáo bút đáoCấu tạo意 + 到 + 筆 + 到 · ý + đáo + bút + đáo nghĩa thành phần: ý + đáo + bút + đáo Nghĩa EngCihui 意到筆到 ìdàobǐdào f.e. write with ease