意向聲明 yì xiàng shēng míng · ý hướng thanh minh Hán Việt: ý hướng thanh minh · Pinyin: yì xiàng shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 向 (hướng) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinyì xiàng shēng míngHán Việtý hướng thanh minhCấu tạo意 + 向 + 聲 + 明 · ý + hướng + thanh + minh nghĩa thành phần: ý + hướng + thanh + minh