意外地

yì wài deý ngoại địa

Hán Việt: ý ngoại địa · Pinyin: yì wài de

Tổng quan

tình cờ, ngẫu nhiên bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên

Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài ý muốn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accidentally

Đức

  • Handedict überraschend

Từ liên quan

Gần nghĩa

外地人 · 外地的 · 意外的 · 外地 · 意外 · 意外之事 · 意外事件 · 意外事故