意外地 yì wài de · ý ngoại địa Hán Việt: ý ngoại địa · Pinyin: yì wài de Tổng quan ngoài ý muốn Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Pinyinyì wài deHán Việtý ngoại địaCấu tạo意 + 外 + 地 · ý + ngoại + địa nghĩa thành phần: ý + ngoại + địa Nghĩa ViệtCihui ngoài ý muốn