意外險

yì wài xiǎn ý ngoại hiểm

Hán Việt: ý ngoại hiểm · Pinyin: yì wài xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (ngoại) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以預防個人意外發生為投保項目的保險。也稱為「平安險」、「傷害保險」。

Eng

  • Cihui 意外險 ìwàixiǎn n. accident insurance M:ge/²bǐ