意外風波 ý ngoại phong ba Hán Việt: ý ngoại phong ba Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 風 (phong) + 波 (ba)Hán Việtý ngoại phong baCấu tạo意 + 外 + 風 + 波 · ý + ngoại + phong + ba nghĩa thành phần: ý + ngoại + phong + ba Nghĩa EngCihui 意外風波 ìwài fēngbō n. unforeseen trouble