意奪神駭 yì duó shén hài · ý đoạt thần hãi Hán Việt: ý đoạt thần hãi · Pinyin: yì duó shén hài Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 奪 (đoạt) + 神 (thần) + 駭 (hãi)Pinyinyì duó shén hàiHán Việtý đoạt thần hãiCấu tạo意 + 奪 + 神 + 駭 · ý + đoạt + thần + hãi nghĩa thành phần: ý + đoạt + thần + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意夺:意志消沉;神:精神。人的意志消沉,精神受到严重创伤。