意志地 ý chí địa Hán Việt: ý chí địa Tổng quan xem volition Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 地 (địa)Hán Việtý chí địaCấu tạo意 + 志 + 地 · ý + chí + địa nghĩa thành phần: ý + chí + địa Nghĩa ViệtCihui xem volition