意志的

ý chí đích

Hán Việt: ý chí đích

Tổng quan

(thuộc) ý chí (thuộc) ý chí

Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc ý chí
  • Tần suất từ (thuộc) ý chí (thuộc) ý chí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi volitional

Eng

  • JMdict strong-willed
  • JMdict volitional
  • Tần suất từ volitional

ja

  • JMdict 意志的(いしてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

意志力 · 意志地 · 意志 · 意志低沉 · 意志坚强 · 意志消沉 · 意志力丧失 · 意志坚强的