意志的 ý chí đích Hán Việt: ý chí đích Tổng quan (thuộc) ý chí (thuộc) ý chí Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 的 (đích)Hán Việtý chí đíchCấu tạo意 + 志 + 的 · ý + chí + đích nghĩa thành phần: ý + chí + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) ý chí (thuộc) ý chíjaJMdict strong-willed|volitional