意態瀟灑 ý thái tiêu sái Hán Việt: ý thái tiêu sái Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 態 (thái) + 瀟 (tiêu) + 灑 (sái)Hán Việtý thái tiêu sáiCấu tạo意 + 態 + 瀟 + 灑 · ý + thái + tiêu + sái nghĩa thành phần: ý + thái + tiêu + sái Nghĩa EngCihui 意態瀟灑 ìtàixiāosǎ f.e. be natural and unrestrained