意想
ý tưởng
Hán Việt: ý tưởng · Pinyin: yì xiǎng
Tổng quan
iều suy nghĩ. ý tưởng ý tưởng ☆Điều suy nghĩ.
Nghĩa
Việt
- Cihui iều suy nghĩ. ý tưởng ý tưởng ☆Điều suy nghĩ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意料、想像。《韓非子.解老》:「人希見生象也,而得死象之骨,案其圖以想其生也,故諸人之所以意想者,皆謂之象也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.想象。 2.料想。参见"意想不到"。
Eng
- Cihui 意想 yìxiǎng v./n. intend; expect | chūhū wǒmen de ∼ beyond our expectation.