意想到 ý tưởng đáo Hán Việt: ý tưởng đáo Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 想 (tưởng) + 到 (đáo)Hán Việtý tưởng đáoCấu tạo意 + 想 + 到 · ý + tưởng + đáo nghĩa thành phần: ý + tưởng + đáo Nghĩa EngCihui 意想到 ìxiǎng dào r.v. imagine; expect