意旨/指

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 旨 (chỉ) + / + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 意旨/指 yìzhǐ n. intention; wish; will ◆v. <lg.> signify

Eng

  • Cihui 意旨/指 yìzhǐ n. intention; wish; will ◆v. <lg.> signify