意會出 ý hội xuất Hán Việt: ý hội xuất Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 會 (hội) + 出 (xuất)Hán Việtý hội xuấtCấu tạo意 + 會 + 出 · ý + hội + xuất nghĩa thành phần: ý + hội + xuất Nghĩa EngCihui 意會出 ìhuìchū r.v. sense sth.