意氣洋洋

yì qì yáng yáng ý khí dương dương

Hán Việt: ý khí dương dương · Pinyin: yì qì yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (khí) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很得意的样子。同“意气扬扬”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"意气扬扬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容很得意的样子。同意气扬扬”。