意氣之言 ý khí chi ngôn Hán Việt: ý khí chi ngôn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Hán Việtý khí chi ngônCấu tạo意 + 氣 + 之 + 言 · ý + khí + chi + ngôn nghĩa thành phần: ý + khí + chi + ngôn Nghĩa EngCihui 意氣之言 ìqìzhīyán n. irrational comment