意氣洋洋

yì qì yáng yáng ý khí dương dương

Hán Việt: ý khí dương dương · Pinyin: yì qì yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (khí) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容自滿自得的樣子。如:「自從得了總冠軍之後,他越發顯得意氣洋洋,不可一世了。」也作「意氣揚揚」。