意猶未盡

yì yóu wèi jìn ý do vị tận

Hán Việt: ý do vị tận · Pinyin: yì yóu wèi jìn

Tổng quan

muốn tiếp tục điều gì | chưa thể hiện đầy đủ

Cấu tạo: (ý) + (do) + (vị) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muốn tiếp tục điều gì | chưa thể hiện đầy đủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興致、意趣尚未滿足。如:「我們聊到半夜,仍覺得意猶未盡,欲罷不能。」

Eng

  • CC-CEDICT to wish to continue sth|to have not fully expressed oneself
  • Cihui to wish to continue sth; to have not fully expressed oneself