意見箱

yì jiàn xiāng ý kiến tương

Hán Việt: ý kiến tương · Pinyin: yì jiàn xiāng

Tổng quan

hộp ý kiến

Cấu tạo: (ý) + (kiến) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp ý kiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供眾人投遞書面意見的信箱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为征求意见而专设的箱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为征求意见而专设的箱子。

Eng

  • CC-CEDICT suggestion box
  • Cihui suggestion box