意見簿 ý kiến bộ Hán Việt: ý kiến bộ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 簿 (bộ)Hán Việtý kiến bộCấu tạo意 + 見 + 簿 · ý + kiến + bộ nghĩa thành phần: ý + kiến + bộ Nghĩa EngCihui 意見簿 ìjiànbù n. visitor's/suggestion book M:¹běn