意見分歧
ý kiến phân kì
Hán Việt: ý kiến phân kì
Tổng quan
mối bất đồng, mối chia rẽ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước
Nghĩa
Việt
- Cihui mối bất đồng, mối chia rẽ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước
Eng
- Cihui 意見分歧 ìjiàn fēnqí v.p. Opinions are divided.