意见分歧

ý kiến phân kì

Hán Việt: ý kiến phân kì

Tổng quan

mối bất đồng, mối chia rẽ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước

Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 分 (phân) + 歧 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý kiến khác nhau
  • Biên soạn v.p. Opinions are divided

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dissension

Eng

  • Cihui 意見分歧 ìjiàn fēnqí v.p. Opinions are divided

Từ liên quan

Gần nghĩa

意见一致 · 意见不合 · 意见不同 · 意见相同 · 分歧处 · 分歧点 · 分歧的 · 意见一致的