意见的表达 yì jiàn de biǎo dá·ý kiến đích biểu đạt Hán Việt: ý kiến đích biểu đạt · Pinyin: yì jiàn de biǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Pinyinyì jiàn de biǎo dáHán Việtý kiến đích biểu đạtCấu tạo意 + 見 + 的 + 表 + 達 · ý + kiến + đích + biểu + đạt nghĩa thành phần: ý + kiến + đích + biểu + đạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bày tỏ ý kiếnĐứcHandedict Meinungsäußerung Từ liên quan Gần nghĩa意见一致的 · 意见不同的 · 表达失语症 · 表达思想的 · 意见一致 · 意见不合 · 意见不同 · 意见分歧