意見一致

yì jiàn yī zhì ý kiến nhất trí

Hán Việt: ý kiến nhất trí · Pinyin: yì jiàn yī zhì

Tổng quan

sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời, sự hợp lực, sự góp vào, sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí, (toán học) điểm đồng qui

Cấu tạo: (ý) + (kiến) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời, sự hợp lực, sự góp vào, sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí, (toán học) điểm đồng qui

Eng

  • Cihui 意見一致 ìjiàn yīzhì v.p. see eye-to-eye