意见一致
ý kiến nhất trí
Hán Việt: ý kiến nhất trí · Pinyin: yì jiàn yī zhì
Tổng quan
sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời, sự hợp lực, sự góp vào, sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí, (toán học) điểm đồng qui
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồng lòng
- Google Alex v6 nhất trí
- Biên soạn v.p. see eye-to-eye
Eng
- Cihui 意見一致 ìjiàn yīzhì v.p. see eye-to-eye
Đức
- Handedict Konsens