表達思想的

biểu đạt tư tưởng đích

Hán Việt: biểu đạt tư tưởng đích

Tổng quan

ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự, có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng, thâm trầm, sâu sắc, ân cần, lo lắng, quan tâm

Cấu tạo: (biểu) + (đạt) + (tư) + (tưởng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự, có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng, thâm trầm, sâu sắc, ân cần, lo lắng, quan tâm