意見致 ý kiến trí Hán Việt: ý kiến trí Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 見 (kiến) + 致 (trí)Hán Việtý kiến tríCấu tạo意 + 見 + 致 · ý + kiến + trí nghĩa thành phần: ý + kiến + trí Nghĩa EngCihui concurrence