意识域 ý thức vực Hán Việt: ý thức vực Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 識 (thức) + 域 (vực)Hán Việtý thức vựcTừ loạidanhCấu tạo意 + 識 + 域 · ý + thức + vực nghĩa thành phần: ý + thức + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng ý thứcBiên soạn sphere of consciousnessEngCihui 意識域 ìshiyù n. <psy.> sphere of consciousness Từ liên quan Gần nghĩa意識到 · 意识到 · 意识流 · 意識 · 意识 · 意识不清 · 意识到的 · 意识型态