愕然注目 ngạc nhiên chú mục Hán Việt: ngạc nhiên chú mục Tổng quan Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 然 (nhiên) + 注 (chú) + 目 (mục)Hán Việtngạc nhiên chú mụcCấu tạo愕 + 然 + 注 + 目 · ngạc + nhiên + chú + mục nghĩa thành phần: ngạc + nhiên + chú + mục Nghĩa EngCihui at gaze