愚侏病 ngu chu bệnh Hán Việt: ngu chu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 侏 (chu) + 病 (bệnh)Hán Việtngu chu bệnhCấu tạo愚 + 侏 + 病 · ngu + chu + bệnh nghĩa thành phần: ngu + chu + bệnh Nghĩa EngCihui 愚侏病 úzhūbìng n. cretinism