愚夫愚婦

yú fū yú fù ngu phu ngu phụ

Hán Việt: ngu phu ngu phụ · Pinyin: yú fū yú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (phu) + (ngu) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称平民百姓。

Eng

  • Cihui 愚夫愚婦 úfūyúfù f.e. 1. the masses 2. ignorant/uneducated people