愚弄地 ngu lộng địa Hán Việt: ngu lộng địa Tổng quan chế nhạo, nhạo báng, chế giễu Cấu tạo: 愚 (ngu) + 弄 (lộng) + 地 (địa)Hán Việtngu lộng địaCấu tạo愚 + 弄 + 地 · ngu + lộng + địa nghĩa thành phần: ngu + lộng + địa Nghĩa ViệtCihui chế nhạo, nhạo báng, chế giễu