愚忠愚孝
ngu trung ngu hiếu
Hán Việt: ngu trung ngu hiếu · Pinyin: yú zhōng yú xiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不明事理,盲目愚蠢地尽忠尽孝。
Eng
- Cihui 愚忠愚孝 úzhōng-yúxiào n. blind fidelity, imprudent filial piety