愚策 ngu sách Hán Việt: ngu sách Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 策 (sách)Hán Việtngu sáchCấu tạo愚 + 策 · ngu + sách nghĩa thành phần: ngu + sách Nghĩa jaJMdict stupid plan|inane way of doing something|(one's own) plan|project Từ liên quan Từ trái nghĩa巧计