愛人以德
ái nhân dĩ đức
Hán Việt: ái nhân dĩ đức · Pinyin: ài rén yǐ dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本於德惠友愛他人。《禮記.檀弓上》:「君子之愛人也以德,細人之愛人也以姑息。」《後漢書.卷七○.荀彧傳》:「君子愛人以德,不宜如此。」
Hán Việt: ái nhân dĩ đức · Pinyin: ài rén yǐ dé