愛人好士

ài rén hào shì ái nhân hảo sĩ

Hán Việt: ái nhân hảo sĩ · Pinyin: ài rén hào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (nhân) + (hảo) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛惜人才、賢士。《三國志.卷三二.蜀書.先主備傳》:「聖姿碩茂,神武在躬,仁覆積德,愛人好士,是以四方歸心焉。」也作「愛才好士」。