愛克斯光
ái khắc tư quang
Hán Việt: ái khắc tư quang · Pinyin: ài kè sī guāng
Tổng quan
tia X (từ mượn) | tia Röntgen hoặc tia Roentgen
Nghĩa
Việt
- Cihui tia X (từ mượn) | tia Röntgen hoặc tia Roentgen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種波長極短的電磁輻射。西元一八九五年由德國物理學家侖琴所發現。初時因其性質未知,故稱為「X射線」。具有強大的穿透能力,不但能使軟片感光,某些物質發螢光,更能使氣體游離,對細胞造成很大的破壞。被廣泛應用在醫療與科學方面。也稱為「侖琴射線」、「愛克斯射線」、「X射線」、「X光」。
Eng
- CC-CEDICT X-ray (loanword)|Röntgen or Roentgen ray
- Cihui X-ray (loanword); Röntgen or Roentgen ray