愛克斯刀 ài kè sī dāo · ái khắc tư đao Hán Việt: ái khắc tư đao · Pinyin: ài kè sī dāo Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 刀 (đao)Pinyinài kè sī dāoHán Việtái khắc tư đaoCấu tạo愛 + 克 + 斯 + 刀 · ái + khắc + tư + đao nghĩa thành phần: ái + khắc + tư + đao