愛八哥兒
ái bát ca nhi
Hán Việt: ái bát ca nhi · Pinyin: ài bā gē ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可愛的東西。亦可用作反語,諷刺被寵愛的人。《紅樓夢》第六九回:「好個愛八哥兒,在外頭什麼人不見,偏來了,就有人沖了。」
Hán Việt: ái bát ca nhi · Pinyin: ài bā gē ér