愛兵如命 ái binh như mệnh Hán Việt: ái binh như mệnh Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 兵 (binh) + 如 (như) + 命 (mệnh)Hán Việtái binh như mệnhCấu tạo愛 + 兵 + 如 + 命 · ái + binh + như + mệnh nghĩa thành phần: ái + binh + như + mệnh Nghĩa EngCihui 愛兵如命 ibīngrúmìng f.e. cherish one's soldiers as one's own life