愛出風頭的

ài chū fēng tóu de ái xuất phong đầu đích

Hán Việt: ái xuất phong đầu đích · Pinyin: ài chū fēng tóu de

Tổng quan

(từ lóng) trưng diện, phô trương, khoe khoang

Cấu tạo: (ái) + (xuất) + (phong) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) trưng diện, phô trương, khoe khoang