愛口識羞 ài kǒu shí xiū · ái khẩu thức tu Hán Việt: ái khẩu thức tu · Pinyin: ài kǒu shí xiū Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 口 (khẩu) + 識 (thức) + 羞 (tu)Pinyinài kǒu shí xiūHán Việtái khẩu thức tuCấu tạo愛 + 口 + 識 + 羞 · ái + khẩu + thức + tu nghĩa thành phần: ái + khẩu + thức + tu