愛司基地 ài sī jī dì · ái ti cơ địa Hán Việt: ái ti cơ địa · Pinyin: ài sī jī dì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 司 (ti) + 基 (cơ) + 地 (địa)Pinyinài sī jī dìHán Việtái ti cơ địaCấu tạo愛 + 司 + 基 + 地 · ái + ti + cơ + địa nghĩa thành phần: ái + ti + cơ + địa