愛喫甜的

ái khiết điềm đích

Hán Việt: ái khiết điềm đích

Tổng quan

Thích của ngọt

Cấu tạo: (ái) + (khiết) + (điềm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thích của ngọt