愛吵鬧的

ái sảo nháo đích

Hán Việt: ái sảo nháo đích

Tổng quan

như con chó cà tàng; bần tiện, vô lại; thô bỉ, hay cáu kỉnh, cắn cảu

Cấu tạo: (ái) + (sảo) + (nháo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như con chó cà tàng; bần tiện, vô lại; thô bỉ, hay cáu kỉnh, cắn cảu