愛嘲笑地 ái trào tiếu địa Hán Việt: ái trào tiếu địa Tổng quan bất cần đạo lý, bất nhẫn Cấu tạo: 愛 (ái) + 嘲 (trào) + 笑 (tiếu) + 地 (địa)Hán Việtái trào tiếu địaCấu tạo愛 + 嘲 + 笑 + 地 · ái + trào + tiếu + địa nghĩa thành phần: ái + trào + tiếu + địa Nghĩa ViệtCihui bất cần đạo lý, bất nhẫn