愛國公約 ái quốc công ước Hán Việt: ái quốc công ước Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 公 (công) + 約 (ước)Hán Việtái quốc công ướcCấu tạo愛 + 國 + 公 + 約 · ái + quốc + công + ước nghĩa thành phần: ái + quốc + công + ước Nghĩa EngCihui 愛國公約 iguó gōngyuē n. <PRC> patriotic pledge (early 1950s)